family calliphoridae
Danh từ: Họ Calliphoridae (họ ruồi xanh, ruồi nhặng) là một họ côn trùng trong bộ Diptera, bao gồm các loài ruồi có kích thước trung bình đến lớn, thường có màu xanh kim loại hoặc xanh lục ánh kim. Chúng nổi tiếng với tập tính đẻ trứng trên xác chết hoặc thịt thối rữa, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy và có ứng dụng trong pháp y.
- (The family Calliphoridae is one of the first fly families to appear on a corpse.)
- (Forensic entomologists often use the family Calliphoridae to determine the time of death.)
"thuộc họ Calliphoridae": chỉ các loài ruồi nằm trong họ này.
- Loài ruồi xanh này thuộc họ Calliphoridae. (This green bottle fly belongs to the family Calliphoridae.)
"đặc điểm của họ Calliphoridae": mô tả các đặc tính sinh học.
- Đặc điểm của họ Calliphoridae là có thân màu kim loại sáng bóng. (A characteristic of the family Calliphoridae is their shiny metallic body.)
Calliphorid (danh từ/ tính từ): cá thể hoặc thuộc về họ Calliphoridae.
- Các calliphorid thường bị nhầm với ruồi nhà. (Calliphorids are often mistaken for houseflies.)
Calliphora (danh từ): một chi điển hình trong họ Calliphoridae.
- Chi Calliphora bao gồm ruồi xanh thông thường. (The genus Calliphora includes common bluebottle flies.)
Ruồi xanh: tên gọi phổ biến dựa trên màu sắc.
- Ruồi xanh là một thành viên của họ Calliphoridae. (Bluebottle flies are members of the family Calliphoridae.)
Ruồi nhặng: tên gọi dân gian, thường chỉ loài ruồi lớn, màu xanh hoặc đen.
- Ruồi nhặng thường xuất hiện ở chợ hoặc nơi có thịt thối. (Blowflies often appear at markets or where meat is rotting.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "family Calliphoridae" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to belong to" (thuộc về): - This fly belongs to the family Calliphoridae. (Con ruồi này thuộc họ Calliphoridae.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Calliphoridae".